字義Nghĩa
phụ nữ giàmáy dịch
póBÀ
- 1.(dạng kết hợp) bà
- 2.(dạng kết hợp) bà quản gia
- 3.(dạng kết hợp) mẹ chồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
婆娑 (形声。从女,波声。本义舞貌) 舞 婆娑,舞也。--《尔雅》 盘旋;停留 婆娑虖术艺之场,休息虖篇籍之囿。--《汉书》 分散;扶疏 风鸿洞而不绝兮,优娆娆以婆娑。--《文选·王褒·洞箫赋》 舒展 醉时眠石上,肢体自婆娑。--唐·姚合《游河阳河岸》 婆 〈名〉 年老的妇人 旧指从事某些职业的妇女 婆pó ⒈年老的妇女老太~。老~ ~。 ⒉丈夫的母亲公~。孝敬~ ~。 ⒊长两辈的亲属妇女叔~。外~。快叫~ ~。 ⒋ ①年老的妇人老~子。 ②妻。 ⒌
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 波 [bō] chỉ âm.
người phụ nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 婆婆mẹ chồng
- 婆家gia đình chồng (theo truyền thống nơi vợ chuyển đến)
- 婆姨người phụ nữ đã kết hôn
- 婆娑xoay quanh
- 婆娘đàn bà (miệt thị)
- 婆媳mẹ chồng và nàng dâu
- 婆子bà già
- 婆家gia đình chồng
- 婆心
- 婆娘Phu thê — (phương ngữ) vợ / (chế giễu) người phụ nữ
- 老婆
- 外婆bà bên ngoại
- 巫婆phù thủy
- 苦口婆心lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn
- 佔婆Champa (tiếng Phạn: Campapura hoặc Campanagara), vương quốc cổ ở miền Nam Việt Nam khoảng năm 200-1693
- 八婆người đàn bà lắm chuyện