學華語Kaori Dict

外婆

wài

ㄨㄞˋ ㄆㄛˊ

NGOẠI BÀ

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.(thông tục) bà ngoại
  2. 2.bà bên ngoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我外婆的假牙。

    zhè shì wǒ wàipó de jiǎyá。

    Đây là bộ răng giả của bà nội tôi

  • 2

    我們擔心著外公和外婆。

    wǒmen dānxīn zhe wàigōng hé wàipó。

    Chúng tôi lo lắng về ông nội và bà nội

  • 3

    我外婆患有骨質疏鬆症。

    wǒ wàipó huànyǒu gǔzhìshūsōngzhèng。

    Bà ngoại tôi bị loãng xương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外婆 nghĩa là gì? · Kaori Dict