學華語Kaori Dict

婆娘

niáng

ㄆㄛˊ ㄋㄧㄤˊ

BÀ NƯƠNG

  1. 1.đàn bà (miệt thị)

Cách đọc khác:póniangPhu thê — (phương ngữ) vợ / (chế giễu) người phụ nữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    嘿,俺那婆娘要是知道俺又去喝酒,非削俺不可。

    hēi, ǎn nà póniáng yàoshi zhīdào ǎn yòu qù hējiǔ, fēi xiāo ǎn bùkě。

    Chết tiệt, vợ tôi nếu biết tôi lại đi uống rượu, không chừng sẽ đánh tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婆娘 nghĩa là gì? · Kaori Dict