婆娘
póniáng
[ㄆㄛˊ ㄋㄧㄤˊ]
BÀ NƯƠNG
- 1.đàn bà (miệt thị)
Cách đọc khác:póniang — Phu thê — (phương ngữ) vợ / (chế giễu) người phụ nữ

例句Câu ví dụ
- 1
嘿,俺那婆娘要是知道俺又去喝酒,非削俺不可。
hēi, ǎn nà póniáng yàoshi zhīdào ǎn yòu qù hējiǔ, fēi xiāo ǎn bùkě。
Chết tiệt, vợ tôi nếu biết tôi lại đi uống rượu, không chừng sẽ đánh tôi