學華語Kaori Dict

巫婆

ㄨ ㄆㄛˊ

VU BÀ

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.phù thủy
  2. 2.bà đồng
  3. 3.nữ pháp sư

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不是巫婆。

    wǒ bùshì wūpó。

    Tôi không phải là phù thủy

  • 2

    她才是真正的巫婆!

    tā cái shì zhēnzhèng de wūpó!

    Cô ấy mới là mụ phù thủy thật sự!

  • 3

    我放棄了。愛爾蘭牧師和非洲巫婆有什麼共同點?

    wǒ fàngqì le。 Àiěrlán mùshī hé Fēizhōu wūpó yǒu shénme gòngtóngdiǎn?

    Tôi từ bỏ. Linh mục người Ireland và phù thủy châu Phi có điểm gì chung?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巫婆 nghĩa là gì? · Kaori Dict