學華語Kaori Dict

VU

  1. 1.họ [Wu1]
  2. 2.cũng đọc là [Wu2]

Cách đọc khác:phù thủy

例句Câu ví dụ

  • 1

    是巫術!

    shì wūshù!

    Là phép thuật!

  • 2

    所以, 有段時間你也是個巫師嗎?

    suǒyǐ , yǒu duàn shíjiān nǐ yě shì gě wūshī ma ?

    Vậy thì, có một thời gian bạn cũng từng là phù thủy chứ?

  • 3

    巫師問年輕人:「你懂什麼技藝?」

    wūshī wèn niánqīngrén: 「 nǐ dǒng shénme jìyì? 」

    Người phù thủy hỏi người trẻ: 'Cậu biết gì?'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巫 nghĩa là gì? · Kaori Dict