例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗打扮成一個女巫。
Mǎlì dǎban chéng yīge nǚwū。
Mary hóa thân thành một mụ phù thủy.
- 2
女巫抓住樂佩美麗的秀發,將它們在左手上繞兩圈,右手拿起一把剪刀,咔嚓咔嚓,秀髮被剪斷了,漂亮的辮子散落在地上。
nǚwū zhuāzhù lè pèi měilì de xiù fā, jiāng tāmen zài zuǒshǒu shàng rào liǎng quān, yòushǒu náqǐ yī bǎ jiǎndāo, kāchā kāchā, xiùfà bèi jiǎnduàn le, piàoliang de biànzi sànluò zàidì shàng。
Bà phù thủy nắm lấy những sợi tóc đẹp của Rapunzel, quấn chúng quanh tay trái hai vòng, tay phải cầm kéo, cạch cạch, những sợi tóc được cắt đứt, những chiếc braid đẹp rơi xuống đất.
- 3
她是很邪惡的女巫。
tā shì hěn xiéè de nǚwū。
Cô là một mụ phù thủy rất ác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
