學華語Kaori Dict

ㄆㄛˊ

  1. 1.(dạng kết hợp) bà
  2. 2.(dạng kết hợp) bà quản gia
  3. 3.(dạng kết hợp) mẹ chồng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(tiếng lóng) người nữ tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    老婆婆被燒死。

    lǎopó pó bèi shāosǐ。

    Người phụ nữ già bị thiêu sống.

  • 2

    他騙了老婆婆的錢。

    tā piàn le lǎopó pó de qián。

    Anh ấy lừa tiền cụ già.

  • 3

    王婆賣瓜,自賣自誇。

    wáng pó mài guā, zì mài zìkuā。

    Bà Vương bán dưa hấu, tự ca ngợi mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婆 nghĩa là gì? · Kaori Dict