婆
pó
[ㄆㄛˊ]
BÀ
- 1.(dạng kết hợp) bà
- 2.(dạng kết hợp) bà quản gia
- 3.(dạng kết hợp) mẹ chồng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tiếng lóng) người nữ tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)

例句Câu ví dụ
- 1
老婆婆被燒死。
lǎopó pó bèi shāosǐ。
Người phụ nữ già bị thiêu sống.
- 2
他騙了老婆婆的錢。
tā piàn le lǎopó pó de qián。
Anh ấy lừa tiền cụ già.
- 3
王婆賣瓜,自賣自誇。
wáng pó mài guā, zì mài zìkuā。
Bà Vương bán dưa hấu, tự ca ngợi mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 老婆(khẩu ngữ) vợ
- 外婆bà bên ngoại
- 巫婆phù thủy
- 婆婆mẹ chồng
- 婆家gia đình chồng (theo truyền thống nơi vợ chuyển đến)
- 苦口婆心lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn
- 佔婆Champa (tiếng Phạn: Campapura hoặc Campanagara), vương quốc cổ ở miền Nam Việt Nam khoảng năm 200-1693
- 八婆người đàn bà lắm chuyện