學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄆㄛ

PHA

HSK 7-9TOCFL 6Adv
  1. 1.khá
  2. 2.tương đối
  3. 3.đáng kể
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.nghiêng
  2. 5.lệch
  3. 6.xiên
  4. 7.phát âm Đài Loan [po3]

Cách đọc khác:họ [Po1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    意料之外,收獲頗豐。

    yìliàozhīwài, shōuhuò pō fēng。

    Không ngờ, thu hoạch lại rất nhiều

  • 2

    這家報社在當地知名度頗高。

    zhè jiā bàoshè zài dāngdì zhīmíngdù pō gāo。

    Tạp chí này rất nổi tiếng tại địa phương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頗 nghĩa là gì? · Kaori Dict