- 1.khá
- 2.tương đối
- 3.đáng kể
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nghiêng
- 5.lệch
- 6.xiên
- 7.phát âm Đài Loan [po3]
Cách đọc khác:Pō — họ [Po1]

例句Câu ví dụ
- 1
意料之外,收獲頗豐。
yìliàozhīwài, shōuhuò pō fēng。
Không ngờ, thu hoạch lại rất nhiều
- 2
這家報社在當地知名度頗高。
zhè jiā bàoshè zài dāngdì zhīmíngdù pō gāo。
Tạp chí này rất nổi tiếng tại địa phương