例句Câu ví dụ
- 1
湯姆好像頗為忙,對不對?
Tāngmǔ hǎoxiàng pōwéi máng, duìbùduì?
Tom dường như rất bận, đúng không
- 2
這一切在我看來都頗為荒唐。
zhè yīqiè zàiwǒkànlái dōu pōwéi huāngtáng。
Theo ta thì chuyện này rất phi lý.
- 3
醫學的最新進展頗為顯著。
yīxué de zuìxīn jìnzhǎn pōwéi xiǎnzhù。
Những tiến bộ mới nhất trong y học rất đáng kể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
