學華語Kaori Dict

頗為

giản thể: 颇为

wéi

ㄆㄛ ㄨㄟˊ

PHA VI

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆好像頗為忙,對不對?

    Tāngmǔ hǎoxiàng pōwéi máng, duìbùduì?

    Tom dường như rất bận, đúng không

  • 2

    這一切在我看來都頗為荒唐。

    zhè yīqiè zàiwǒkànlái dōu pōwéi huāngtáng。

    Theo ta thì chuyện này rất phi lý.

  • 3

    醫學的最新進展頗為顯著。

    yīxué de zuìxīn jìnzhǎn pōwéi xiǎnzhù。

    Những tiến bộ mới nhất trong y học rất đáng kể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

颇为 nghĩa là gì? · Kaori Dict