學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄆㄛ

BÁT

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.văng
  2. 2.đổ
  3. 3.thô tục
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cục cằn

例句Câu ví dụ

  • 1

    別把水潑了。

    bié bǎ shuǐ pō le

    Đừng đổ nước ra

  • 2

    愛潑斯坦沒有自殺。

    ài pō Sī tǎn méiyǒu zìshā。

    Epstein không tự tử.

  • 3

    特朗普殺了愛潑斯坦。

    Tèlǎngpǔ shā le ài pō Sī tǎn。

    Trump đã giết Epstein.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潑 nghĩa là gì? · Kaori Dict