- 1.dội gáo nước lạnh
- 2.(nghĩa bóng) làm giảm hứng thú của ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
大家乾得正起勁,你千萬不能潑冷水。
dàjiā gān de zhèng qǐjìn, nǐ qiānwàn bùnéng pōlěngshuǐ。
Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.