學華語Kaori Dict

潑冷水

giản thể: 泼冷水

lěngshuǐ

ㄆㄛ ㄌㄥˇ ㄕㄨㄟˇ

BÁT LẠNH THUỶ

HSK 7-9
  1. 1.dội gáo nước lạnh
  2. 2.(nghĩa bóng) làm giảm hứng thú của ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家乾得正起勁,你千萬不能潑冷水。

    dàjiā gān de zhèng qǐjìn, nǐ qiānwàn bùnéng pōlěngshuǐ。

    Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泼冷水 nghĩa là gì? · Kaori Dict