字義Nghĩa
chảy, vãi nướcmáy dịch
pōBÁT
- 1.văng
- 2.đổ
- 3.thô tục
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
泼 — vãi ra; vãi ra cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 潑冷水dội gáo nước lạnh
- 潑婦đàn bà đanh đá
- 潑掉làm đổ
- 潑水rảy nước
- 潑濺bắn tung tóe
- 潑物đồ quỷ (chửi rủa)
- 潑賤hèn hạ
- 潑辣đanh đá
- 潑水節Lễ hội té nước (Tết Songkran của Thái Lan)
- 潑煙花gái điếm hạng thấp
- 活潑sôi nổi
- 撒潑làm loạn vô lý
- 瓢潑
- 耍潑
- 風潑điên cuồng
- 潑賤人con đĩ