學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潑賤
潑賤
giản thể:
泼贱
pō
jiàn
[ㄆㄛ ㄐㄧㄢˋ]
BÁT TIỆN
1.
hèn hạ
2.
không có giá trị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
活潑
huópo
sôi nổi
潑
pō
văng
賤
jiàn
rẻ tiền
潑冷水
pōlěngshuǐ
dội gáo nước lạnh
卑賤
bēijiàn
thấp hèn
貧賤
pínjiàn
nghèo hèn
下賤
xiàjiàn
hèn mọn
低賤
dījiàn
thấp kém; khiêm tốn
逐字解
Từng chữ trong từ
潑
bát
chảy, vãi nước
賤
tiện
thường, thấp kém
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
潑濺
pōjiàn
bắn tung tóe
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
潑賤 nghĩa là gì? · Kaori Dict