學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潑辣
潑辣
giản thể:
泼辣
pō
la
[ㄆㄛ ㄌㄚ˙]
BÁT LẠT
1.
đanh đá
2.
sắc sảo
3.
mạnh mẽ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
táo bạo và đầy năng lượng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辣
là
cay (nóng)
活潑
huópo
sôi nổi
潑
pō
văng
辣椒
làjiāo
ớt cay
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
麻辣
málà
cay và tê
潑冷水
pōlěngshuǐ
dội gáo nước lạnh
火辣辣
huǒlàlà
nóng rát
逐字解
Từng chữ trong từ
潑
bát
chảy, vãi nước
辣
lạt, lượt
cay, nóng
記憶技巧
Mẹo nhớ
辣
LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
潑辣 nghĩa là gì? · Kaori Dict