
例句Câu ví dụ
- 1
她強迫他坐下。
tā qiǎngpò tā zuòxia。
Cô ấy ép anh ấy ngồi xuống
- 2
她強迫他吃菠菜。
tā qiǎngpò tā chī bōcài。
Cô ấy ép anh ấy ăn súp lơ
- 3
她強迫他做這個工作。
tā qiǎngpò tā zuò zhège gōngzuò。
Cô ấy bắt anh ấy làm công việc này.

她強迫他坐下。
tā qiǎngpò tā zuòxia。
Cô ấy ép anh ấy ngồi xuống
她強迫他吃菠菜。
tā qiǎngpò tā chī bōcài。
Cô ấy ép anh ấy ăn súp lơ
她強迫他做這個工作。
tā qiǎngpò tā zuò zhège gōngzuò。
Cô ấy bắt anh ấy làm công việc này.