- 1.biến thể của 迫[po4]
- 2.ngược đãi
- 3.áp bức
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xấu hổ
Cách đọc khác:pǎi — dùng trong 迫擊炮|迫击炮[pai3 ji1 pao4]pò — ép

例句Câu ví dụ
- 1
她強迫他坐下。
tā qiǎngpò tā zuòxia。
Cô ấy ép anh ấy ngồi xuống
- 2
她強迫他吃菠菜。
tā qiǎngpò tā chī bōcài。
Cô ấy ép anh ấy ăn súp lơ
- 3
她強迫他做這個工作。
tā qiǎngpò tā zuò zhège gōngzuò。
Cô ấy bắt anh ấy làm công việc này.