學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄆㄛˋ

BÁCH

  1. 1.biến thể của 迫[po4]
  2. 2.ngược đãi
  3. 3.áp bức
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xấu hổ

Cách đọc khác:pǎidùng trong 迫擊炮|迫击炮[pai3 ji1 pao4]ép

例句Câu ví dụ

  • 1

    她強迫他坐下。

    tā qiǎngpò tā zuòxia。

    Cô ấy ép anh ấy ngồi xuống

  • 2

    她強迫他吃菠菜。

    tā qiǎngpò tā chī bōcài。

    Cô ấy ép anh ấy ăn súp lơ

  • 3

    她強迫他做這個工作。

    tā qiǎngpò tā zuò zhège gōngzuò。

    Cô ấy bắt anh ấy làm công việc này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迫 nghĩa là gì? · Kaori Dict