學華語Kaori Dict

逼迫

ㄅㄧ ㄆㄛˋ

BỨC BÁCH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ép buộc
  2. 2.cưỡng ép
  3. 3.bắt buộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的上司被逼迫辭職。

    wǒ de shàngsi bèi bīpò cízhí。

    Sếp của tôi bị ép buộc phải nghỉ việc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逼迫 nghĩa là gì? · Kaori Dict