學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bắt buộc, ép buộc, gây áp lựcmáy dịch

BỨC

  1. 1.ép buộc (ai làm gì)
  2. 2.cưỡng ép
  3. 3.thúc ép

BỨC

  1. 1.biến thể của 逼[bi1]
  2. 2.ép buộc
  3. 3.gây áp lực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逼 (形声。从辵),畐(鉦??)声。本义接近,靠近) 同本义(仅表示空间距离的接近、靠近) 逼,近也。--《说文新附》 秦兵逼淝水而陈。(陈布阵)--《资治通鉴》 鸡健进,逐逼之,虫已在爪下矣。--《聊斋志异·促织》 不可偪也。--《国语·郑语》 是故入小而不偪。--《淮南子·兵略》 逼,近也。--《小尔雅·广诂》 又如逼水(迫近水边);逼曙(天快亮的时候);逼战(近战) 逼迫,即紧紧催促 又荆州之民附操者,逼兵势耳。--《资治通鉴》 其家逼之,乃投水而死。--《玉 逼 bī ①强迫;威胁别~我了。 ②索要~债。 ③逼近兵~城郊。 ④狭窄~仄。 【逼宫】旧时指宫廷内部强迫皇帝让位。 【逼供】用酷刑或威胁等手段迫使人招供。 【逼上梁山】《水浒传》中林冲等人为官府所迫,上梁山造反◇比喻被迫采取反抗行动或做某种事。 【逼视】向前靠近目标,紧紧盯着。 【逼肖】相像。 【逼真】 ①如同真的形象~。 ②清楚;切实听得~。 【逼仄】地方窄新居虽小,布置得体,也不觉得~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

bi — đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict