學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
逼姦
逼姦
giản thể:
逼奸
bī
jiān
[ㄅㄧ ㄐㄧㄢ]
BỨC GIAN
1.
cưỡng hiếp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
逼
bī
ép buộc (ai làm gì)
逼近
bījìn
áp sát tiến tới
逼迫
bīpò
ép buộc
逼真
bīzhēn
sống động
奸詐
jiānzhà
xảo trá
奸
jiān
xảo quyệt
強姦
qiángjiān
hiếp dâm
咄咄逼人
duōduōbīrén
hống hách
逐字解
Từng chữ trong từ
逼
bức
bắt buộc, ép buộc, gây áp lực
姦
gian
ngoại tình, say đắm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
比肩
bǐjiān
sát vai (kề vai)
筆尖
bǐjiān
ngòi bút
鄙見
bǐjiàn
ý kiến khiêm tốn
鄙賤
bǐjiàn
thấp hèn
鼻尖
bíjiān
chóp mũi
逼尖
bījiān
giọng nói trở nên cao (giật)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
逼姦 nghĩa là gì? · Kaori Dict