比肩
bǐjiān
[ㄅㄧˇ ㄐㄧㄢ]
TỶ KIÊN
- 1.sát vai (kề vai)
- 2.(bóng) sánh kịp; sánh ngang
- 3.âm đọc tại Đài Loan: [bi4 jian1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.