學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鼻尖
鼻尖
bí
jiān
[ㄅㄧˊ ㄐㄧㄢ]
TỴ TIÊM
1.
chóp mũi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼻子
bízi
mũi
尖
jiān
nhọn; thon; sắc
鼻涕
bítì
nước mũi; sổ mũi; dịch mũi
尖銳
jiānruì
sắc bén
頂尖
dǐngjiān
đỉnh
尖端
jiānduān
đầu nhọn
鼻水
bíshuǐ
dịch mũi
尖叫
jiānjiào
thét lên; gào thét
逐字解
Từng chữ trong từ
鼻
tỵ
mũi
尖
tiêm
nhọn, nhọn thô, sắc, tinh tế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
比肩
bǐjiān
sát vai (kề vai)
筆尖
bǐjiān
ngòi bút
逼姦
bījiān
cưỡng hiếp
鄙見
bǐjiàn
ý kiến khiêm tốn
鄙賤
bǐjiàn
thấp hèn
逼尖
bījiān
giọng nói trở nên cao (giật)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鼻尖 nghĩa là gì? · Kaori Dict