學華語Kaori Dict

逼近

jìn

ㄅㄧ ㄐㄧㄣˋ

BỨC CẬN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.áp sát tiến tới
  2. 2.tiếp cận
  3. 3.đến gần
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đến sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    在夜間行動中,狼狗的低鳴是最可靠的信號,能在危險逼近前提供精準預警。

    zài yèjiān xíngdòng zhōng, lánggǒu de dī míng shì zuì kěkào de xìnhào, néng zài wēixiǎn bījìn qiántí gōng jīngzhǔn yùjǐng。

    Trong hoạt động ban đêm, tiếng rít thấp của chó sói là tín hiệu đáng tin cậy, có thể cảnh báo chính xác trước khi nguy hiểm đến gần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逼近 nghĩa là gì? · Kaori Dict