逼近
bījìn
[ㄅㄧ ㄐㄧㄣˋ]
BỨC CẬN
HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
在夜間行動中,狼狗的低鳴是最可靠的信號,能在危險逼近前提供精準預警。
zài yèjiān xíngdòng zhōng, lánggǒu de dī míng shì zuì kěkào de xìnhào, néng zài wēixiǎn bījìn qiántí gōng jīngzhǔn yùjǐng。
Trong hoạt động ban đêm, tiếng rít thấp của chó sói là tín hiệu đáng tin cậy, có thể cảnh báo chính xác trước khi nguy hiểm đến gần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.