學華語Kaori Dict

咄咄逼人

duōduōrén

ㄉㄨㄛ ㄉㄨㄛ ㄅㄧ ㄖㄣˊ

ĐỐT ĐỐT BỨC NHÂN

TOCFL 7
  1. 1.hống hách
  2. 2.mạnh mẽ
  3. 3.hiếu chiến
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đáng sợ
  2. 5.hách dịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個咄咄逼人的的人。

    tā shì gě duōduōbīrén de de rén。

    Anh ấy là một người hung hăng

  • 2

    瑪麗有些咄咄逼人,不是嗎?

    Mǎlì yǒuxiē duōduōbīrén, bùshìma?

    Mary rất hung hăng, phải không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咄咄逼人 nghĩa là gì? · Kaori Dict