字義Nghĩa
tiếng giận dữ, kêu lên trong tức giậnmáy dịch
duōĐỐT
- 1.(cũ) (thán từ biểu thị không tán thành, thương hại, v.v.) chậc!
- 2.Phiên âm Đài Loan: [duo4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咄 (形声。从口,出声。本义呵叱声) 同本义 咄,相调也。--《说文》 咄,相诃也。--《字林》 咄,啐也。--《苍颉篇》 咄!口无毛。--《汉书·东方朔传》。注叱咄之声。” 郭舍人疾言骂之曰咄!老女子!何不疾行!”--《史记》 咄!你是个破落户。--《水浒传》 又如咄叱(呵责);咄啐(呵斥);咄骂(呵斥辱骂) 咄 duō表示呵(hē)叱。 【咄咄逼人】形容气势汹汹,盛气凌人。也形容形势发展迅速,给人以压力。 【咄咄怪事】令人十分惊讶的怪事。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 出 [chū] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 咄咄逼人hống hách
- 咄咄tặc lưỡi
- 咄咄怪事kỳ lạ
- 咄咄稱奇tặc lưỡi kinh ngạc
- 叱咄quở trách; mắng mỏ
- 阿史那骨咄祿Ashina Qutlugh, tên cá nhân của 頡跌利施可汗|颉跌利施可汗[Jie2 die1 li4 shi1 Ke4 han2]