奸
jiān
[ㄐㄧㄢ]
GIAN
TOCFL 6
- 1.xảo quyệt
- 2.gian xảo
- 3.kẻ phản bội
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.biến thể của 姦|奸[jian1]
Cách đọc khác:jiān — gian dâm

例句Câu ví dụ
- 1
你看看你們的樣子,勾肩搭背,狼狽為奸。
nǐ kànkan nǐmen de yàngzi, gōujiān-dābèi, lángbèiwéijiān。
Nhìn xem các anh, các anh ôm vai nhau, làm trò xấu