學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姦
姦
giản thể:
奸
jiān
[ㄐㄧㄢ]
GIAN
1.
gian dâm
2.
làm ô uế
3.
ngoại tình
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
hiếp dâm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奸詐
jiānzhà
xảo trá
奸
jiān
xảo quyệt
強姦
qiángjiān
hiếp dâm
奸臣
jiānchén
quan thần gian trá
㚻姦
jījiān
biến thể của 雞奸|鸡奸[ji1 jian1]
內奸
nèijiān
kẻ phản bội chưa bị phát hiện
奸人
jiānrén
kẻ gian xảo
奸佞
jiānnìng
xảo quyệt và nịnh nọt
逐字解
Từng chữ trong từ
姦
gian
ngoại tình, say đắm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
見
jiàn
thấy
件
jiàn
món
間
jiān
giữa
減
jiǎn
hạ
剪
jiǎn
kéo
建
jiàn
thiết lập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姦 nghĩa là gì? · Kaori Dict