逼真
bīzhēn
[ㄅㄧ ㄓㄣ]
BỨC CHÂN
HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ
- 1
她在書中畫了各種蟲子,形態逼真而細緻。
tā zài shū zhōng huà le gèzhǒng chóngzi, xíngtài bīzhēn ér xìzhì。
Cô ấy trong sách vẽ nhiều loại côn trùng, hình dạng chân thực và tinh tế.
- 2
雕塑讓人毛骨悚然地逼真,好像下一刻就會轉過身來一樣。
diāosù ràng rén máogǔsǒngrán de bīzhēn, hǎoxiàng xià yī kè jiù huì zhuǎn guòshēn lái yīyàng。
Tác phẩm điêu khắc khiến người xem cảm thấy rùng rợn vì quá giống thật, như thể bất kỳ lúc nào nó cũng quay lại nhìn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.