學華語Kaori Dict

逼真

zhēn

ㄅㄧ ㄓㄣ

BỨC CHÂN

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.sống động
  2. 2.giống như thật
  3. 3.rõ ràng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rành mạch

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在書中畫了各種蟲子,形態逼真而細緻。

    tā zài shū zhōng huà le gèzhǒng chóngzi, xíngtài bīzhēn ér xìzhì。

    Cô ấy trong sách vẽ nhiều loại côn trùng, hình dạng chân thực và tinh tế.

  • 2

    雕塑讓人毛骨悚然地逼真,好像下一刻就會轉過身來一樣。

    diāosù ràng rén máogǔsǒngrán de bīzhēn, hǎoxiàng xià yī kè jiù huì zhuǎn guòshēn lái yīyàng。

    Tác phẩm điêu khắc khiến người xem cảm thấy rùng rợn vì quá giống thật, như thể bất kỳ lúc nào nó cũng quay lại nhìn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逼真 nghĩa là gì? · Kaori Dict