例句Câu ví dụ
- 1
他終於知道了真相。
tā zhōng yú zhī dào le zhēn xiàng
Cuối cùng anh ấy biết được sự thật
- 2
沒有人知道真相。
méiyǒu rén zhīdào zhēnxiàng。
Không ai biết sự thật.
- 3
您該告訴他真相。
nín gāi gàosu tā zhēnxiàng。
Bà nên nói cho anh ấy sự thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
