學華語Kaori Dict

真相

zhēnxiàng

ㄓㄣ ㄒㄧㄤˋ

CHÂN TƯỚNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.sự thật về cái gì; thực tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    他終於知道了真相。

    tā zhōng yú zhī dào le zhēn xiàng

    Cuối cùng anh ấy biết được sự thật

  • 2

    沒有人知道真相。

    méiyǒu rén zhīdào zhēnxiàng。

    Không ai biết sự thật.

  • 3

    您該告訴他真相。

    nín gāi gàosu tā zhēnxiàng。

    Bà nên nói cho anh ấy sự thật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真相 nghĩa là gì? · Kaori Dict