真象
zhēnxiàng
[ㄓㄣ ㄒㄧㄤˋ]
CHÂN TƯỢNG
- 1.(biến thể của 真相[zhen1 xiang4]) sự thật về một điều gì đó; thực tế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.