- 1.mục tiêu; đối tượng
- 2.bạn đời; bạn trai; bạn gái
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
她還沒有結婚的對象。
tā hái méi yǒu jié hūn de duì xiàng
Cô ấy vẫn chưa có người yêu
- 2
瑪麗是湯姆高中時的暗戀對象。
Mǎlì shì Tāngmǔ gāozhōng shí de ànliàn duìxiàng。
Mary là người mà Tom thích từ thời cấp ba
- 3
村里人都認為我沒工作、沒對象、沒前途,無業游民了。
cūnlǐ rén dōu rènwéi wǒ méi gōngzuò、 méi duìxiàng、 méi qiántú, wúyèyóumín le。
Người dân trong làng đều cho rằng tôi không có việc làm, không có bạn đời, không có tương lai, đã trở thành người vô việc làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.