學華語Kaori Dict

對象

giản thể: 对象

duìxiàng

ㄉㄨㄟˋ ㄒㄧㄤˋ

ĐỐI TƯỢNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.mục tiêu; đối tượng
  2. 2.bạn đời; bạn trai; bạn gái
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她還沒有結婚的對象。

    tā hái méi yǒu jié hūn de duì xiàng

    Cô ấy vẫn chưa có người yêu

  • 2

    瑪麗是湯姆高中時的暗戀對象。

    Mǎlì shì Tāngmǔ gāozhōng shí de ànliàn duìxiàng。

    Mary là người mà Tom thích từ thời cấp ba

  • 3

    村里人都認為我沒工作、沒對象、沒前途,無業游民了。

    cūnlǐ rén dōu rènwéi wǒ méi gōngzuò、 méi duìxiàng、 méi qiántú, wúyèyóumín le。

    Người dân trong làng đều cho rằng tôi không có việc làm, không có bạn đời, không có tương lai, đã trở thành người vô việc làm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對象 nghĩa là gì? · Kaori Dict