例句Câu ví dụ
- 1
他發了一份傳真。
tā fā le yī fèn chuán zhēn
Anh ấy gửi một bản fax
- 2
請把它傳真給我。
qǐng bǎ tā chuánzhēn gěi wǒ。
Vui lòng fax cho tôi
- 3
您能把地圖傳真給我嗎?
nín néng bǎ dìtú chuánzhēn gěi wǒ ma?
Anh có thể gửi bản đồ cho tôi qua fax được không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
