學華語Kaori Dict

傳真

giản thể: 传真

chuánzhēn

ㄔㄨㄢˊ ㄓㄣ

TRUYỀN CHÂN

HSK 5TOCFL 4N/V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他發了一份傳真。

    tā fā le yī fèn chuán zhēn

    Anh ấy gửi một bản fax

  • 2

    請把它傳真給我。

    qǐng bǎ tā chuánzhēn gěi wǒ。

    Vui lòng fax cho tôi

  • 3

    您能把地圖傳真給我嗎?

    nín néng bǎ dìtú chuánzhēn gěi wǒ ma?

    Anh có thể gửi bản đồ cho tôi qua fax được không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傳真 nghĩa là gì? · Kaori Dict