例句Câu ví dụ
- 1
我的手抖得太厲害,沒法穿針了。
wǒ de shǒu dǒu de tài lìhai, méifǎ chuānzhēn le。
Tay tôi run quá nên không thể khâu được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
