學華語Kaori Dict

針對

giản thể: 针对

zhēnduì

ㄓㄣ ㄉㄨㄟˋ

CHÂM ĐỐI

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個方案針對性很強。

    zhè ge fāng àn zhēn duì xìng hěn qiáng

    Kế hoạch này có tính nhắm trúng đích rất cao

  • 2

    我們應該禁止針對兒童的廣告。

    wǒmen yīnggāi jìnzhǐ zhēnduì értóng de guǎnggào。

    Chúng ta nên cấm quảng cáo nhắm vào trẻ em

  • 3

    你在聚會中針對Lisa體重作出的評論是完全不適當的。

    nǐ zài jùhuì zhōng zhēnduì L i s a tǐzhòng zuòchū de pínglùn shì wánquán bùshìdàng de。

    Nhận xét của anh tại buổi tiệc về cân nặng của Lisa là hoàn toàn không phù hợp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

針對 nghĩa là gì? · Kaori Dict