- 1.nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với

例句Câu ví dụ
- 1
這個方案針對性很強。
zhè ge fāng àn zhēn duì xìng hěn qiáng
Kế hoạch này có tính nhắm trúng đích rất cao
- 2
我們應該禁止針對兒童的廣告。
wǒmen yīnggāi jìnzhǐ zhēnduì értóng de guǎnggào。
Chúng ta nên cấm quảng cáo nhắm vào trẻ em
- 3
你在聚會中針對Lisa體重作出的評論是完全不適當的。
nǐ zài jùhuì zhōng zhēnduì L i s a tǐzhòng zuòchū de pínglùn shì wánquán bùshìdàng de。
Nhận xét của anh tại buổi tiệc về cân nặng của Lisa là hoàn toàn không phù hợp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.