例句Câu ví dụ
- 1
醫生用針給他打針。
yī shēng yòng zhēn gěi tā dǎ zhēn
Bác sĩ dùng kim tiêm để tiêm cho anh ấy
- 2
他發燒了,要去打針。
tā fā shāo le yào qù dǎ zhēn
Anh ấy sốt, cần phải đi tiêm
- 3
護士給病人打針、發藥物。
hù shi gěi bìng rén dǎ zhēn fā yào wù
Bác sĩ điều dưỡng tiêm thuốc và phát thuốc cho bệnh nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
