學華語Kaori Dict

打針

giản thể: 打针

zhēn

ㄉㄚˇ ㄓㄣ

ĐẢ CHÂM

HSK 4TOCFL 6
  1. 1.tiêm hoặc được tiêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生用針給他打針。

    yī shēng yòng zhēn gěi tā dǎ zhēn

    Bác sĩ dùng kim tiêm để tiêm cho anh ấy

  • 2

    他發燒了,要去打針。

    tā fā shāo le yào qù dǎ zhēn

    Anh ấy sốt, cần phải đi tiêm

  • 3

    護士給病人打針、發藥物。

    hù shi gěi bìng rén dǎ zhēn fā yào wù

    Bác sĩ điều dưỡng tiêm thuốc và phát thuốc cho bệnh nhân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打針 nghĩa là gì? · Kaori Dict