學華語Kaori Dict

方針

giản thể: 方针

fāngzhēn

ㄈㄤ ㄓㄣ

PHƯƠNG CHÂM

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.chính sách
  2. 2.hướng dẫn
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    按照方針制訂計劃。

    àn zhào fāng zhēn zhì dìng jì huà

    Lập kế hoạch theo chỉ đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方針 nghĩa là gì? · Kaori Dict