- 1.chính sách
- 2.hướng dẫn
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
按照方針制訂計劃。
àn zhào fāng zhēn zhì dìng jì huà
Lập kế hoạch theo chỉ đạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.