學華語Kaori Dict

防震

fángzhèn

ㄈㄤˊ ㄓㄣˋ

PHÒNG CHẤN

  1. 1.chống sốc
  2. 2.phòng chống động đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    這手錶有防震功能。

    zhè shǒubiǎo yǒu fángzhèn gōngnéng。

    Đồng hồ này có chức năng chống sốc

  • 2

    運動內衣比普通內衣“防震”。

    yùndòng nèiyī bǐ pǔtōng nèiyī “ fángzhèn ”。

    Áo thể thao có tính năng chống sốc tốt hơn áo thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防震 nghĩa là gì? · Kaori Dict