學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rungmáy dịch

zhènCHẤN

  1. 1.rung
  2. 2.lắc
  3. 3.rung chuyển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

震 疾雷(霹雳)使物体振动~夷伯之庙”。~霆。 雷烨烨~电。” 巨大的力等使物体剧烈颤动~撼。~荡。~颤。~响。~动。声~遐迩。 迅速或剧烈地颤动地~。身子不由得一~。 特指地震”~灾。~源。~中。~级。~情。防~。抗~。余~。 惊恐或情绪过分激动~惊。~怒。~骇。~慑。 〔~旦〕佛教经籍中的译名,指中国。 震zhèn ⒈雷~电。 ⒉急速或剧烈地颤动~动。~荡。~耳。地~。~撼人心。 ⒊惊恐,害怕或情绪过分激动~惊。~怖。~怒。 ⒋威风,威严威~。 ⒌八卦之一。代表雷。 震shēn 1.怀孕。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa, [chén] chỉ âm.

mưa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 震 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict