學華語Kaori Dict

震撼

zhènhàn

ㄓㄣˋ ㄏㄢˋ

CHẤN HÁM

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.rung động
  2. 2.sốc
  3. 3.sửng sốt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cú sốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這對我是很大的震撼。

    zhè duì wǒ shì hěn dà de zhènhàn。

    Đây là một cú sốc lớn với tôi

  • 2

    這對我來說是很大的震撼。

    zhè duìwǒláishuō shì hěn dà de zhènhàn。

    Đối với tôi đây là một cú sốc lớn

  • 3

    總有些詞句震撼人心,讓人不由自主就喜愛上了。

    zǒngyǒu xiē cíjù zhènhàn rénxīn, ràng rén bùyóuzìzhǔ jiù xǐài shàng le。

    Luôn có những câu chữ lay động lòng người, khiến người ta không thể không yêu thích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

震撼 nghĩa là gì? · Kaori Dict