學華語Kaori Dict

撼動

giản thể: 撼动

hàndòng

ㄏㄢˋ ㄉㄨㄥˋ

HÁM ĐỘNG

TOCFL 7
  1. 1.rung động
  2. 2.làm chấn động
  3. 3.(nghĩa bóng) khuấy động (trái tim ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    西方世界曾經無可撼動的力量已經開始走下坡路了。

    Xīfāng shìjiè céngjīng wúkě hàndòng de lìliang yǐjīng kāishǐ zǒuxiàpōlù le。

    Sức mạnh từng bất khả xâm phạm của thế giới phương Tây đang bắt đầu suy giảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撼動 nghĩa là gì? · Kaori Dict