字義Nghĩa
chuyển động, rungmáy dịch
hànHÁM
- 1.rung
- 2.làm rung chuyển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
撼 (形声。从手,感声。本义摇动;动摇) 同本义 撼,动也。--《广雅》 蚍蜉撼大树,可笑不自量。--韩愈《调张籍》 撼山易,撼岳家军难。--《宋史·岳飞传》 又如撼落(摇落);撼摇(摇动,动摇);撼顿(摇动,颠踬) 撼hàn摇动震天~地。震~人心。~山易,~岳家军难。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 感 [gǎn] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 撼動rung động
- 撼天動地chấn động đất trời
- 撼樹蚍蜉ví như kiến đòi lay cây
- 震撼rung động
- 搖撼lắc
- 震撼彈lựu đạn choáng
- 震撼性gây sốc
- 蚍蜉撼樹nghĩa đen: kiến muốn lay cây
- 難以撼動khó thay đổi