學華語Kaori Dict

撼樹蚍蜉

giản thể: 撼树蚍蜉

hànshù

ㄏㄢˋ ㄕㄨˋ ㄆㄧˊ ㄈㄨˊ

HÁM THỤ TỲ PHÙ

  1. 1.ví như kiến đòi lay cây
  2. 2.tự đánh giá mình quá cao (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撼樹蚍蜉 nghĩa là gì? · Kaori Dict