字義Nghĩa
bướm rùamáy dịch
fúPHÙ
- 1.(chuồn chuồn)
- 2.(kiến lớn)
- 3.(ong bắp cày)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蜉 fú 【蜉蝣】昆虫。幼虫生活在水中。成虫褐绿色有翅一对或两对,在水面上飞行,生存期极短,只数小时至七天左右,一般都是朝生暮死(交尾产卵后即死)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 孚 [fú] chỉ âm.
Bọ — côn trùng
組詞Từ chứa chữ này
- 蜉蝣con phù du
- 蚍蜉một loại kiến lớn
- 撼樹蚍蜉ví như kiến đòi lay cây
- 蚍蜉撼樹nghĩa đen: kiến muốn lay cây
- 蚍蜉撼大樹nghĩa đen: kiến muốn lay cây đại thụ (thành ngữ)