字義Nghĩa
sòmáy dịch
píTỲ
- 1.xem 蚍蜉[pi2 fu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蚍〈名〉 蚍蜉,一种大蚂蚁 蚍? 喻微小的力量 蚍蜉 蚍蜉撼大树 蚍蜉撼大树,可笑不自量。--唐·韩愈《昌黎先生集》 亦作蚍蜉撼树” 蚍pí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 比 [bǐ] chỉ âm.
Áp — động vật thân mềm
組詞Từ chứa chữ này
- 蚍蜉một loại kiến lớn
- 蚍蜉撼樹nghĩa đen: kiến muốn lay cây
- 蚍蜉撼大樹nghĩa đen: kiến muốn lay cây đại thụ (thành ngữ)
- 撼樹蚍蜉ví như kiến đòi lay cây