學華語Kaori Dict

震撼彈

giản thể: 震撼弹

zhènhàndàn

ㄓㄣˋ ㄏㄢˋ ㄉㄢˋ

CHẤN HÁM ĐẠN

  1. 1.lựu đạn choáng
  2. 2.(Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động
  3. 3.tin sốc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phim bom tấn (sản phẩm)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

震撼彈 nghĩa là gì? · Kaori Dict