學華語Kaori Dict

彈性

giản thể: 弹性

tánxìng

ㄊㄢˊ ㄒㄧㄥˋ

ĐÀN TÍNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tính linh hoạt
  2. 2.đàn hồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件泳衣是用彈性面料做的。

    zhè jiàn yǒngyī shì yòng tánxìng miànliào zuò de。

    Áo bơi này được làm từ chất liệu co giãn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彈性 nghĩa là gì? · Kaori Dict