學華語Kaori Dict

地震

zhèn

ㄉㄧˋ ㄓㄣˋ

ĐỊA CHẤN

HSK 5TOCFL 4N/V

例句Câu ví dụ

  • 1

    地震是一種災。

    dì zhèn shì yī zhǒng zāi

    Động đất là một loại thiên tai

  • 2

    地震是一種災害。

    dì zhèn shì yī zhǒng zāi hài

    Động đất là một loại thiên tai

  • 3

    地震引起了振動。

    dì zhèn yǐn qǐ le zhèn dòng

    Động đất gây ra rung lắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地震 nghĩa là gì? · Kaori Dict