例句Câu ví dụ
- 1
地震是一種災。
dì zhèn shì yī zhǒng zāi
Động đất là một loại thiên tai
- 2
地震是一種災害。
dì zhèn shì yī zhǒng zāi hài
Động đất là một loại thiên tai
- 3
地震引起了振動。
dì zhèn yǐn qǐ le zhèn dòng
Động đất gây ra rung lắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
