學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
震耳欲聾
震耳欲聾
giản thể:
震耳欲聋
zhèn
ěr
yù
lóng
[ㄓㄣˋ ㄦˇ ㄩˋ ㄌㄨㄥˊ]
CHẤN NHĨ DỤC LUNG
TOCFL 7
1.
chói tai (thành ngữ); điếc tai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
耳朵
ěrduo
tai
耳機
ěrjī
tai nghe
地震
dìzhèn
động đất
震驚
zhènjīng
sốc
食慾
shíyù
sự thèm ăn
慾望
yùwàng
khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
震動
zhèndòng
rung
震撼
zhènhàn
rung động
逐字解
Từng chữ trong từ
震
chấn
rung
耳
nhĩ
tai
欲
dục
muốn, mong muốn, khao khát
聾
lung
mù tai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
震耳欲聾 nghĩa là gì? · Kaori Dict