字義Nghĩa
mù taimáy dịch
lóngLUNG
- 1.điếc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa, 龍 [lóng] chỉ âm.
tai
組詞Từ chứa chữ này
- 聾人người điếc
- 聾啞điếc và không nói được
- 聾子người điếc
- 聾聵điếc
- 聾胞người khiếm thính (Đài Loan)
- 聾啞人người điếc và không nói được
- 震耳欲聾chói tai (thành ngữ); điếc tai
- 耳聾điếc
- 震聾làm điếc
- 振聾發聵nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); làm thức tỉnh cả những người thờ ơ
- 發聾振聵nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); khơi dậy cả những người thờ ơ
- 眼瞎耳聾bị điếc và mù (thành ngữ)